Bông Tẩy Trang Tiếng Anh Là Gi / 2023 / Top 21 # Xem Nhiều Nhất & Mới Nhất 12/2022 # Top View | Jewd.edu.vn

Kem Chống Nắng Trong Tiếng Anh Là Gì? / 2023

Kem chống nắng là gì?

Là 1 loại kem dưỡng da dành cho các chị em phụ nữ, là phụ nữ ai cũng muốn có 1 làn da đẹp và ít ai chịu ra nắng mà không sức kem dưỡng da vì da đen quá thì sẽ làm xấu đi người phụ nữ và cánh mày râu thì không thích điều này.

Kem chống nắng là một loại kem dưỡng da, xịt, gel hoặc các sản phẩm đặc trị khác giúp hấp thụ hoặc phản xạ một số bức xạ tia cực tím của mặt trời và do đó giúp chống lại cháy nắng. Sử dụng kem chống nắng cũng có thể làm chậm hoặc tạm thời ngăn ngừa sự phát triển của nếp nhăn, nốt ruồi và da chảy xệ.

Kem chống nắng trong tiếng anh là gì

Kem chống nắng trong tiếng anh là gì “Sunscreen”

One day I apply sunscreen three times

Một ngày tôi bôi kem chống nắng ba lần

Sunscreen helps prevent ultraviolet rays

Kem chống nắng giúp ngăn ngừa các tia cực tím

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm

Nếu bạn nào thích trang điểm thì bộ từ vựng dưới này vô cùng hữu ít cho bạn để bạn nâng cao vốn tiếng anh của mình.

Lasting finish: kem nền có độ bám (lì) lâu

Silicone-based: kem nền có silicon là thành phần chính

Oil free: sản phẩm không có dầu hoặc chất lanolin

For mature skin: dành cho da lão hóa (30 tuổi trở lên)

Sheer: chất phấn trong, không nặng

For combination skin: dành cho da hỗn hợp

For Sensitive skin: dành cho da nhạy cảm

Natural finish: phấn phủ tạo một vẻ ngoài tự nhiên

For oily skin: dành cho da dầu

For Dry skin: dành cho da khô

Lightweight: chất kem nhẹ và mỏng, không nặng, không gây bí da

Non-alcohol-containing: không chứa cồn

Water-based: kem nền có nước là thành phần chính

Tác hại của việc không dùng kem chống nắng cho da

Tim cực tím rất nguy hiểm nếu ai mà khơi khơi đi ngoài đường mà không biết cách bảo vệ sẽ bị nhiều tác hại và dị ứng gây hại cho sức khỏe của các chị em phụ nữ như tổn thương DNA do ánh nắng mặt trời gây ra được coi là nguyên nhân chính gây ra những thay đổi di truyền gây ra các tổn thương da và sinh ung thư, làm đen da, nhiều nếp nhăn…

Nguồn: https://hellosuckhoe.org/

Bông Tẩy Trang Là Gì? Ai Nên Sử Dụng Bông Tẩy Trang? / 2023

Cùng với sự phổ biến của mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp, bông tẩy trang ngày càng có vai trò quan trọng trong cuộc sống của hàng tỉ người mỗi ngày. Tuy nhiên có rất nhiều người chưa từng dùng bông tẩy trang lại không biết đến những tác dụng thiết thực và hữu ích của nó. Bông tẩy trang là gì? Ai nên sử dụng bông tẩy trang? Câu trả lời sẽ có ngay sau đây.

#1. Lịch sử của bông tẩy trang

Từ xa xưa, con người đã biết đến lợi ích của trang điểm, tạo nên nét nổi bật, sự thu hút và khẳng định địa vị trong cộng đồng.

Thủơ sơ khai, khi hàng ngày phải đối mặt với thú dữ, rừng thiêng nước độc, người ta trang điểm bằng các hình xăm trên cơ thể, với niềm tin có thể xua đuổi ma quỷ và khiến các loài động vật khác khiếp sợ.

Xã hội phát triển, trang điểm cũng được nâng lên một tầm cao mới. Ở phương đông, phụ nữ sử dụng các thành phần thiên nhiên như hoa hồng, tinh than, mật ong, dầu dừa… để hoạ mặt, trước khi đi ngủ thì rửa mặt với nước ấm pha tinh dầu, sau đó lau lại bằng nước lạnh để giữ làn da luôn căng mịn.

Phải đến đầu thế kỉ 20, phương án hoàn hảo nhất mới ra đời, và đó chính là bông tẩy trang.

Ban đầu, giá bông tẩy trang rất cao và không nhiều người dám mua vì đây là sản phẩm dùng một lần, chỉ dành cho giới quý tộc. Năm 1971, một người nông dân Thổ Nhĩ Kỳ đã khám phá ra cách thức làm bông tẩy trang cao cấp với giá rẻ, khởi nguồn cho thương hiệu bông tẩy trang Ipek nổi tiếng toàn cầu ngày nay.

#3. Ai nên sử dụng bông tẩy trang?

Những người trang điểm đều phải dùng đến bông và dung dịch tẩy trang chuyên dụng để làm sạch mặt. Ngoài ra, để giữ làn da luôn đẹp rạng ngời và căng mướt, bông tẩy trang còn được dùng kèm với các sản phẩm chăm sóc da như lotion, toner, mặt nạ thiên nhiên…

Ngoài ra, những người có làn da dầu mụn cũng nên kết thân với bông tẩy trang để lau mặt hàng ngày, tránh xa được vi khuẩn tích tụ trên khăn mặt ẩm ướt, đồng thời kết hợp với các loại thuốc dạng lỏng đắp lên mặt nhằm ngừa mụn cũng cực kì hiệu quả.

#4. Đặc điểm của bông tẩy trang tốt?

– Thành phần 100% cotton, không pha tạp là tốt nhất. Bông sẽ có độ mềm mại, không làm tổn thương da khi chà xát nhiều.

– Cấu tạo miếng tròn sẽ tối ưu hơn: thử nghiệm trên 1.000 người dùng cho thấy, có thể tận dụng toàn bộ diện tích miếng bông tròn, còn miếng bông chữ nhật luôn để lại 4 góc xung quanh không chạm tới mặt và bông chữ nhật cũng luôn có giá đắt hơn.

– Được khâu viền: bông khâu viền sẽ dai hơn bông thường và không để lại xơ trên khuôn mặt.

#5. Mua bông tẩy trang ở đâu?

Có rất nhiều cách để mua được bông tẩy trang tốt. Ví dụ như đối với dòng bông tẩy trang quốc dân Ipek, người tiêu dùng có thể tìm mua ở các địa chỉ sau:

– Hệ thống cửa hàng mỹ phẩm Care4U toàn quốc.

– Các cửa hàng mỹ phẩm, cửa hàng tạp hoá.

– Hệ thống nhà thuốc.

– Mua trực tiếp trên fanpage Mỹ phẩm thiên nhiên hoặc Ipek Việt Nam.

– Mua qua kênh Shopee.

Thật đơn giản phải không nào? Giờ đã hiểu rõ về bông tẩy trang rồi, còn chần chừ gì mà chưa trải nghiệm ngay nhỉ. Chắc chắn làn da của bạn sẽ cải thiện hoàn toàn khi tận dụng bông tẩy trang đúng cách đấy.

Ngày Sản Xuất Tiếng Anh Là Gì, Ký Hiệu Hay Gặp Khi Mua Đồ Nhật/ Mỹ/ Hàn / 2023

EXP là viết tắt hạn sử dụng của mỹ phẩm/ sản phẩm còn MFG là ký hiệu về ngày sản xuất. Quy định về cách viết hạn sử dụng, ngày sản xuất của son, các loại kem, phấn trang điểm, kem dưỡng da, lotion, toner cụ thể bên dưới.

Hạn sử dụng/ EXP là gì?

EXP là viết tắt của từ Expiry date, có nghĩa là hạn sử dụng, thường được in trên nắp hoặc dưới đáy bao bì mỹ phẩm. Còn với mỹ phẩm dạng tuýp thì EXP thường được dập nổi trên phần đế tuýp.

Một số sản phẩm không ghi hạn sử dụng cụ thể, mà tính từ ngày sản xuất. Ví dụ như: Hạn sử dụng 24 tháng tính từ ngày sản xuất chẳng hạn.

MFG là viết tắt của từ Manufacturing Date, có nghĩa là ngày sản xuất. Giống như EXP, MFG cũng thường được in trên nắp, thân hoặc đế của mỹ phẩm đó.

Tùy theo từng hãng mỹ phẩm, có hãng ghi theo thứ tự Ngày/tháng/năm, có hãng ghi theo Năm/tháng/ngày.

1. BBE/BE

Đây là tên viết tắt của từ Best before, có nghìa là thời hạn chất lượng sản phẩm được duy trì, cũng tương đượng với hạn sử dụng.

2. Số ( tháng + năm ) + LJ + Số ( ngày)

Trong một số trường hợp, bạn sẽ gặp một dãy ký tự lạ trên mỹ phẩm cảu mỉnh như “0517LJ14”. Được hiểu như sau:

2 ký tự đầu tiên là tháng sản xuất: Tháng 05

2 ký tự tiếp theo là năm sản xuất: Năm 2017

2 ký tự tiếp theo là mã sản phẩm: LJ

2 ký tự cuối cùng là ngày sản xuất: 15

Vậy dãy ký tự trên có nghĩa là: Sản phẩm có hạn sử dung là ngày 14 tháng 05 năm 2017.

3. Viết tắt chữ cái đầu của tháng bằng tiếng Anh

Ví dụ như, tháng 5 ( May ) được viết tắt là “M”.

4. Số + M = Month (Tháng )

Ví dụ: 8M có nghĩa là hạn sử dụng 8 tháng.

5. PAO

Đây là viết tắt của từ Period After Opening, có nghĩa là hạn sử dụng sau khi mở nắp. Thông thường, nếu sản phẩm không ghi hạn PAO, thì có nghĩa hạn sử dụng là 3 năm sau khi mở nắp.

6. Biểu tượng chiếc hộp mở nắp

Đây là hình ảnh quen thuộc trên các loại mỹ phẩm, thể hiện hạn sử dụng sau khi mở nắp của sản phẩm. Loại biểu tượng này sẽ được in thêm số và đi kèm chữ M, tượng trưng cho số tháng như đã giải thích ở trên.

7. Biểu tượng đồng hồ cát

Biểu tượng này thường được in dưới đáy, hoặc trên thân của một số loại mỹ phẩm. Cho biết, hạn sử dụng của những sản phẩm này sẽ dưới 30 tháng.

8. Biểu tượng hình tam giác

Đây là biểu tượng cho thấy loại mỹ phẩm bạn đang dùng, sử dụng bao bì từ nguyên liệu tái chế, thân thiện với môi trường.

9. Biểu tượng mũi tên âm dương

Biểu tượng mũi tên âm dương thể hiện rằng, bao bì sản phẩm của bạn có khả năng tái chế.

10. Biểu tượng chữ E

Đây là biểu tượng thường thấy trên các mỹ phẩm có xuất xứ châu Âu. Cho biết các thông số về thành phần, khối lượng tịnh in trên bào bì là chính xác, khiến bạn an tâm hơn.

11. Biểu tượng trái tim

Cho biết sản phẩm ban đang sử dụng không có nguồn gốc từ động vật, và không được thử nghiệm trên động vật.

12. Biểu tượng bàn tay và cuốn sách

14. Biểu tượng ngọn lửa

Các sản phẩm về sơn móng tay hay chăm sóc tóc thường có ký hiệu này.

Biểu tượng này dễ dàng bắt gặp trong các sản phẩm sơn móng tay hay các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó cho thấy bạn cần cẩn thận khi sử dụng, vì sản phẩm có nguy cơ gây cháy. Cần tránh tiếp xúc với những nơi có nhiệt độ cao, dễ cháy nổ như xăng, dầu, bếp gas…

13. Biểu tượng Ecocert

Biểu tượng Ecocert cho biết, loại mỹ phẩm bạn đang dùng có ít nhất 95% thành phần nguồn gốc từ thực vật, 10% từ hữu cơ.

14. Biểu tượng chú thỏ

Đây là biểu tượng được quốc tế công nhận, cho thấy sản phẩm ban đang sử dụng không được thử nghiệm trên động vật.

15. Biểu tượng UVA

Đây là biểu tượng thường thấy trong các sản phẩm chăm sóc da, cho biết khả năng chống tia UV của sản phẩm.

16. Biểu tượng USDA ORGANIC

Biểu tượng này cũng cho biết sản phẩm bạn đang dùng có ít nhất 95% thành phần hữu cơ.

Lưu ý về hạn sử dụng của một số loại mỹ phẩm

Những mỹ phẩm ở dạng tinh chất như Serum, Essence: Nên sử dụng trong vòng 6 tháng.

Kem nền, phấn nước, nước hoa hồng, xịt khoáng: Nên sử dụng dưới 1 năm sau khi mở nắp.

Phấn phủ bột: Nếu bảo quản tốt, có thể sử dụng trong vòng 3 năm từ khi mở nắp.

Son môi: Đối với các dòng son lì là 1 năm, và 6 tháng đối với các dạng son dưỡng, son bóng.

Kem chống nắng: Chỉ nên sử dụng trong vòng 6 tháng từ khi mở nắp.

Maccara: Tuổi thọ của chúng chỉ khoảng 3 tháng sau khi mở nắp, vì dễ bị khô và vón cục.

Nước hoa: Từ 2 đến 3 năm.

Kem lót: Từ 6 tháng đến 1 năm.

Kem che khuyết điểm: Hạn sử dụng là 1 năm.

Sơn móng: Từ 4 đến 12 tháng, nếu không chúng sẽ dễ bị khô lại.

Chì kẻ mắt, môi, chân mày: Thông thường chúng có hạn sử dụng từ 2 đến 3 năm.

ký hiệu ngày sản xuất và hạn sử dụng

ngày sản xuất viết tắt bằng tiếng anh 2021

web check hạn sử dụng mỹ phẩm 2022

cách ghi hạn sử dụng của nước ngoài

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Dưỡng Da Và Mỹ Phẩm Skin Care &Amp; Cosmetic / 2023

Tự vựng tiếng Anh sản phẩm dưỡng da và mỹ phẩm

Balm: dầu thơm

Bath oil: dầu tắm

Blush: phấn hồng

Body lotion: kem dưỡng ẩm toàn thân

Bronzer: phấn hồng

Cleanser: sữa rửa mặt

Concealer: kem che khuyết điểm

Cream: kem

Day cream: kem dưỡng ngày

Eye shadow: phấn mắt

Eye treatment: dưỡng da vùng mắt

Eyeliner: bút kẻ viền mí mắt

Facial cleanser: sữa rửa mặt

Foot lotion: kem dưỡng thể chân

Foundation: phấn nền

Hair care: sản phẩm chăm sóc tóc

Lip gloss: son bóng

Lip pencil: bút chì kẻ môi

Loose powder: phấn phủ

Lotion: nước hoa hồng

Make-up: sản phẩm trang điểm

Make-up remover: tẩy trang

Mascara: mascara

Mask: mặt nạ dưỡng da

Nail lacquer: sơn móng tay

Nail polish: sơn bóng móng tay

Night cream: kem dưỡng da đêm

Powder: phấn

Pressed powder: phấn nén

Salve: sáp

Scrub: tẩy da chết

Sun screen: kem chống nắng

Contour: chì kẻ viền

Cosmetic: mỹ phẩm

Defense: sản phẩm bảo vệ da

Lipstick: son môi

Makeover: lột xác, hoàn toàn thay đổi sau khi trang điểm

Minerals: khoáng chất

Moisturizer: sản phẩm dưỡng ẩm da

Các tính từ mô tả sản phẩm dưỡng da và mỹ phẩm

SPF (sun protection factor): chỉ số chống nắng

Advanced: chuyên sâu

Ageless: trẻ mãi không già, chống lão hóa

All-day: cả ngày

All-in-one: tất cả trong một sản phẩm

All-natural: tất cả tự nhiên

Anti-aging: chống lão hóa

Anti-inflammatory: sản phẩm kháng viêm

Antimicrobial: sản phẩm khử trùng

Antioxidant-rich: sản phẩm chống chất oxy hóa

Antiseptic: sản phẩm khử trùng

Aromatic: chứa hương liệu, mùi thơm hương liệu

Beautiful: xinh đẹp

Beneficial: mang lại lợi ích

Best: tốt nhất

Botanical: các sản phẩm có nguồn gốc thực vật

Brilliant: nổi bật

Clarifying: làm sáng da

Classic: sản phẩm truyền thống, sản phẩm kinh điển

Clean: sạch

Cleansing: làm sạch

Color-true: thật màu

Concentrated: cô đặt

Convenient: tiện lợi

Cooling: mát mẻ, làm mát

Creamy: kem

Crease-resistant: chống nhăn

Daily: hàng ngày

Deep: sâu

Deep-cleansing: làm sạch sâu

Delicate: nhạy cảm

Dermatologist-recommended: được bác sĩ da liễu khuyên dùng

Dermatologist-tested: được kiểm nghiệm da liễu

Easily-applied: dễ dàng sử dụng

Easy-to-apply: dễ sử dụng

Easy-to-use: dễ sử dụng

Effective: hiệu quả

Emollient: làm mềm

Enhancing: củng cố

Enriched: làm phong phú

Essential: thiết yếu, tinh chất

Even-toned: nước cân bằng da

Exceptional: khác thường, đặc biệt, ngoại lệ

Exclusive: độc quyền

Exfoliating: tẩy da

Facial: thuộc về mặt

Fade-proof: chống phai, chống trôi, chống mờ

Firm: săn chắc

Flawless: không tì vết

Formulated: công thức

Fragrance-free: không hương liệu

Fragrant: hương thơm

Fresh: tươi mát

Hand-milled: xay tay

Healthy: khỏe mạnh

Healthy-looking: trông khỏe mạnh

Heavenly: thiên đường

Herbal: thảo dược

Hydrating: thủy hợp

Ideal: lý tưởng

Intensified: làm mạnh thêm

Intensive: chuyên sâu

Lasting: kéo dài

Lengthening: kéo dài

Light: nhẹ

Lightweight: nhẹ

Long-lasting: tác dụng lâu dài

Long-wearing: để lâu

Lush: căng mịn

Magical: kỳ diệu. thần kỳ

Medicated: chứa thuốc

Medicinal: có đặc tính chữa bệnh

Mineral-rich: giàu khoáng chất

Miraculous: kỳ lại, thần diệu

Natural-looking: trông tự nhiên

Naturally: một cách tự nhiên

No-shine: không bóng

Non-greasy: không nhờn

Nourishing: nhiều dưỡng chất

Organic: hữu cơ

Outdoor: ngoài trời

Overnight: qua đêm

Oxidant-rich: dầu chất ô xi hóa

Perfecting: hoàn thiện

Plant-based: làm từ thực vật

Plant-powered: bột thực vật

Powerful: mạnh mẽ

Proven: được chứng nhận

Pure: thuần khiết

Quick-absorbing: hấp thụ nhanh, thẩm thấu nhanh

Quick-drying: : khô nhanh

Radiant: lộng lẫy, rực rỡ

Recommended: được k huyên dùng

Refreshing: làm khỏe khoắn

Regenerating: tái sinh, phục hồi

Replenishing: làm đầy, bổ sung

Restorative: phục hồi

Revitalizing: tái tạo, tái sinh

Satin-soft: láng mịn, trơn mượt

Shimmering: lung linh

Signature: sản phẩm chính

Silky: mềm như lụa

Smoothing: làm nhẵn, làm mịn

Smudge-free: không tì vết

Smudge-resistant: chống ố, chống nhòe

Ultra-emollient: siêu mềm

Ultra-fine: siêu mịn

Ultra-light: siêu nhẹ

Unique: đặc biệt

Velvety: như nhung

Waterproof: chống nước, chịu nước

Younger-looking: trông trẻ hơn

Youth-enhancing: trẻ hóa

Từ vựng các vấn đề thường gặp về da

UV rays: tia UV

Achy: đau

Acne-prone: bị mụn

Affected area: dùng da tổn thương

Age: lão hóa

Chalky: trắng bệch, trắng như phấn

Chapped: nứt nẻ

Cracked: rạn nứt

Creases: nhăn, nếp nhăn

Damage: tổn thương

Dark circles: vùng tối

Delicate: nhậy cảm

Dirt: bẩn

Discoloration: đổi màu, tối màu

Drying: khô

Dull: xỉn, đục

Enlarged pores: lỗ chân lông lớn

Environmental damage: tổn thương do môi trường

Fade: phai màu

Fading: mờ đi, phai màu

Flaking: bong tróc

Greasy: trơn, nhờn

Harsh: thô, ráp, xù xì

Humidity: ẩm

Imperfections: khuyết điểm

Impurities: bẩn, không sạch, dơ

Inflamed: sưng tấy

Irritated: kích ứng, khó chịu

Itchy: ngứa, gây ra chứng ngứa

Oily: dầu

Skin-damaging: tổn thương da

Spots: đốm, nốt

Sun burn: cháy nắng

Sun damage: tổn thương nó nắng

Sweaty: mồ hôi

Uneven: không nhẵn, gồ ghề

Các mẫu câu dùng trong chăm sóc da

Combined with … to create ….: kết hợp với … để tạo ra

Formula keeps skin looking…: công thức giữ da trông…

A formula enriched with….: công thức được làm giàu bằng …

A lighter coverage and a … finish: một lớp phủ nhẹ và … hoàn thiện

Add a healthy glow to your..: tạo sự khỏe khoắn cho … của bạn

Helps control … all day long: giúp kiểm soát … cả ngày

Leave skin feeling noticeably: cảm thấy thoải mái như không trang điểm

Look your best: trông đẹp nhất

Organic/plant-powered/everyday essentials for beautiful skin: hữu cơ/bột làm từ thực vật/các bước cần thiết cho một làn da đẹp

Part of your daily regimen: một phần chế độ chăm sóc da hàng ngày của bạn

Powerful yet gentle: mạnh mẽ nhưng vẫn nhẹ nhàng

Protects from sun, wind, and sea: bảo vệ khỏi nắng, gió và biển

For best results, apply generously/frequently/often: để đạt kết quả cao nhất, bôi nhiều/thường xuyên/định kỳ

From head to toe: từ đầu tới chân